Kho từ › hobby › party

party

A2 n. 📁 hobby
Tiệc
UK /ˈpɑːrti/ · US /ˈpɑːrti/
A social gathering where people come together to celebrate or have fun.
Birthday party.
→ Tiệc sinh nhật.
We had a party last night.→ Chúng tôi đã có tiệc tối qua.
Đồng nghĩa
celebrationgathering
Collocations
throw a partybirthday party
Họ từ
partying (v-ing)partier (n)
🎯 IELTS: Mô tả các hoạt động trong tiệc để làm phong phú bài nói.
Tiệc, bữa tiệc

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...