Kho từ › hobby › writing

writing

A2 n. 📁 hobby
Viết
UK /ˈraɪtɪŋ/ · US /ˈraɪtɪŋ/
The act of producing written content.
Creative writing.
→ Viết sáng tạo.
I need to finish my writing.→ Tôi cần hoàn thành bài viết của mình.
Đồng nghĩa
compositionscript
Collocations
creative writingwriting skills
Họ từ
write (v)writer (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'writing' để nói về kỹ năng trong IELTS.
Danh từ không đếm được khi chỉ hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...