Kho từ › Từ vựng B2 · family › generational

generational

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · family IELTS
Liên quan đến một thế hệ cụ thể.
UK /ˌdʒɛn.əˈreɪ.ʃən.əl/ · US /ˌdʒɛn.əˈreɪ.ʃən.əl/
Relating to a particular generation.
Generational differences can affect family dynamics.
→ Sự khác biệt giữa các thế hệ có thể ảnh hưởng đến động lực gia đình.
They discuss generational values at family meetings.→ Họ thảo luận về các giá trị thế hệ trong các cuộc họp gia đình.
Đồng nghĩa
age-related
Collocations
generational gapgenerational conflict
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự khác biệt trong gia đình.
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa các thế hệ trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...