Kho từ › Từ vựng B2 · family › unite

unite

B2 v. 📁 Từ vựng B2 · family IELTS
kết hợp
UK /juˈnaɪt/ · US /juˈnaɪt/
to come together for a common purpose or action
The family united to support each other during tough times.
→ Gia đình kết hợp lại để hỗ trợ nhau trong những lúc khó khăn.
We must unite to achieve our goals.→ Chúng ta phải kết hợp lại để đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
joincombine
Collocations
unite familiesunite efforts
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự đoàn kết.
Dùng để chỉ sự đoàn kết trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...