Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scheme

/skiːm/ A2

Nghĩa

kế hoạch danh từ

Định nghĩa · A plan or arrangement for achieving something.

“They have a new scheme for recycling.”Họ có một kế hoạch mới cho việc tái chế.

“The scheme aims to reduce pollution.”Kế hoạch này nhằm giảm ô nhiễm.

Đồng nghĩa planprogram
Cấu tạoTừ 'scheme' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skhema'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ kế hoạch hoặc chương trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...