Kho từ › Collocations · art › showcase diversity

showcase diversity

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
nổi bật sự đa dạng của các yếu tố hoặc quan điểm
UK /ˈʃoʊkeɪs daɪˈvɜrsɪti/ · US /ˈʃoʊkeɪs daɪˈvɜrsɪti/
to highlight a variety of elements or perspectives
The exhibition showcases diversity in contemporary art.
→ Triển lãm nổi bật sự đa dạng trong nghệ thuật đương đại.
This project aims to showcase diversity in cultural expressions.→ Dự án này nhằm mục đích làm nổi bật sự đa dạng trong các biểu hiện văn hóa.
Đồng nghĩa
highlight varietydisplay diversity
Collocations
showcase artistic diversityshowcase cultural diversity
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phong phú trong nghệ thuật.
Thường được sử dụng trong các sự kiện nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...