Kho từ › Collocations · art › promote reflection

promote reflection

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
khuyến khích suy nghĩ sâu sắc về một chủ đề
UK · US
to encourage deep thinking about a topic
Art can promote reflection on personal experiences.
→ Nghệ thuật có thể khuyến khích suy nghĩ sâu sắc về trải nghiệm cá nhân.
The exhibition promotes reflection on societal issues.→ Triển lãm khuyến khích suy nghĩ sâu sắc về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
encourage contemplationfoster thoughtfulness
Collocations
promote understandingpromote awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện chiều sâu trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tác động của nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...