Kho từ › Collocations · art › celebrate artistry

celebrate artistry

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
thừa nhận và tôn vinh kỹ năng nghệ thuật
UK · US
to acknowledge and honor artistic skill
The festival aims to celebrate artistry in various forms.
→ Lễ hội nhằm tôn vinh nghệ thuật dưới nhiều hình thức khác nhau.
We should celebrate artistry in all its diversity.→ Chúng ta nên tôn vinh nghệ thuật trong tất cả sự đa dạng của nó.
Đồng nghĩa
appreciate talenthonor skill
Collocations
celebrate creativitycelebrate culture
🎯 IELTS: Liên kết nghệ thuật với sự tôn vinh để tạo chiều sâu cho bài viết.
Thường dùng trong các sự kiện nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...