Kho từ › Từ vựng B1 · history › unification

unification

B1 n. 📁 Từ vựng B1 · history IELTS
Quá trình gộp các phần riêng biệt thành một.
UK /ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən/ · US /ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən/
The process of bringing together separate parts into one.
The unification of the country was celebrated.
→ Sự thống nhất của đất nước đã được ăn mừng.
Unification can bring peace and stability.→ Thống nhất có thể mang lại hòa bình và ổn định.
Đồng nghĩa
mergerintegration
Collocations
national unificationpolitical unification
🎯 IELTS: Có thể thảo luận về sự thống nhất trong bài thi.
Dùng để chỉ sự thống nhất trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...