Kho từ › Collocations · gender › recognize gender equality

recognize gender equality

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
công nhận tầm quan trọng của quyền bình đẳng
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈdʒɛndər ɪˈkwɒləti/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈdʒɛndər ɪˈkwɒləti/
to acknowledge the importance of equal rights
We must recognize gender equality as a fundamental right.
→ Chúng ta phải công nhận bình đẳng giới là một quyền cơ bản.
Recognizing gender equality is essential for progress.→ Công nhận bình đẳng giới là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩa
acknowledge equalitysupport fairness
Collocations
recognize importancerecognize value
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của bình đẳng giới.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...