singapore
/ˈsɪŋəpɔːr/ A2
Nghĩa
quốc gia Singapore
danh từ riêng
Định nghĩa · A country in Southeast Asia.
“Singapore is a clean city.”Singapore là một thành phố sạch sẽ.
“Singapore is known for its cleanliness.”Singapore nổi tiếng với sự sạch sẽ.
Đồng nghĩa
city-state
Cụm hay dùng
Singaporean cultureSingapore skyline
Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa cho sự phát triển đô thị.
Ghi chú · Là một quốc gia nhỏ nhưng phát triển.