Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › not only... but also

not only... but also

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
Cụm từ này kết nối hai ý tưởng liên quan, nhấn mạnh cả hai.
UK /nɑt ˈoʊnli bʌt ˈoʊlsoʊ/ · US /nɑt ˈoʊnli bʌt ˈoʊlsoʊ/
This phrase connects two related ideas, emphasizing both.
Not only is exercise beneficial, but it also improves mental health.
→ Không chỉ tập thể dục có lợi, mà nó còn cải thiện sức khỏe tâm thần.
Not only did she win the award, but she also received a scholarship.→ Cô ấy không chỉ giành giải thưởng mà còn nhận học bổng.
Đồng nghĩa
both... andas well as
Collocations
not only... but alsoemphasize both
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự liên kết trong lý lẽ.
Cụm này giúp nhấn mạnh hai ý tưởng cùng lúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...