not only... but also
Nghĩa
Định nghĩa · This phrase connects two related ideas, emphasizing both.
“Not only is exercise beneficial, but it also improves mental health.”Không chỉ tập thể dục có lợi, mà nó còn cải thiện sức khỏe tâm thần.
“Not only did she win the award, but she also received a scholarship.”Cô ấy không chỉ giành giải thưởng mà còn nhận học bổng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự liên kết trong lý lẽ.
Ghi chú · Cụm này giúp nhấn mạnh hai ý tưởng cùng lúc.