Kho từ › Cụm IELTS · emphasizing › it cannot be denied that

it cannot be denied that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · emphasizing IELTS
Cụm từ này công nhận một sự thật không thể chối cãi.
UK /ɪt ˈkænɒt bi dɪˈnaɪd ðæt/ · US /ɪt ˈkænɒt bi dɪˈnaɪd ðæt/
This phrase acknowledges an undeniable truth or fact.
It cannot be denied that technology has changed our lives.
→ Không thể phủ nhận rằng công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
It cannot be denied that climate change is a pressing issue.→ Không thể phủ nhận rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách.
Đồng nghĩa
it is undeniable thatit is clear that
Collocations
cannot be deniedundeniably true that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong lập luận.
Dùng để khẳng định một sự thật hiển nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...