Kho từ › fear

fear

A2 động từ
sợ hãi
UK /fɪr/ · US /fɪr/
To fear means to feel afraid of something.
I fear the dark.
→ Tôi sợ bóng tối.
I fear I may be late.→ Tôi sợ rằng mình có thể đến muộn.
Đồng nghĩa
dreadterror
Trái nghĩa
fearlessness
Collocations
fear ofin fear
Họ từ
fearful (adj)fearless (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ nỗi sợ trong các câu hỏi IELTS.
Fear + of + danh từ/V-ing.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...