Kho từ › Collocations · gender › tackle gender inequalities

tackle gender inequalities

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
giải quyết sự khác biệt bất công giữa các giới
UK /ˈtækəl ˈdʒɛndər ɪnɪˈkwɒlɪtiz/ · US /ˈtækəl ˈdʒɛndər ɪnɪˈkwɒlɪtiz/
to address unfair differences between genders
We must tackle gender inequalities in pay.
→ Chúng ta phải giải quyết sự bất bình đẳng giới trong lương.
Programs aim to tackle gender inequalities in education.→ Các chương trình nhằm giải quyết sự bất bình đẳng giới trong giáo dục.
Đồng nghĩa
address disparitiescombat inequalities
Collocations
tackle issuestackle challenges
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hành động tích cực.
Cụm từ này thể hiện sự quyết tâm giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...