EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› principal
principal
A2
danh từ
hiệu trưởng
UK /ˈprɪnsəpəl/
·
US /ˈprɪnsəpəl/
The head of a school.
The principal gave a speech.
→ Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu.
The principal gave a speech.
→ Hiệu trưởng đã có bài phát biểu.
Đồng nghĩa
headmaster
headmistress
Collocations
school principal
principal's office
assistant principal
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về vai trò lãnh đạo trong giáo dục.
Là hiệu trưởng trường phổ thông, không phải trường đại học.
Có trong các bộ
📚
30. Trường học
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...