Kho từ › principal

principal

A2 danh từ
hiệu trưởng
UK /ˈprɪnsəpəl/ · US /ˈprɪnsəpəl/
The head of a school.
The principal gave a speech.
→ Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu.
The principal gave a speech.→ Hiệu trưởng đã có bài phát biểu.
Đồng nghĩa
headmasterheadmistress
Collocations
school principalprincipal's officeassistant principal
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về vai trò lãnh đạo trong giáo dục.
Là hiệu trưởng trường phổ thông, không phải trường đại học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...