interconnected
Nghĩa
Định nghĩa · linked together in a way that affects each other
“In today's world, economies are highly interconnected.”Trong thế giới ngày nay, các nền kinh tế liên kết chặt chẽ với nhau.
“The interconnected nature of technology and society is undeniable.”Bản chất liên kết của công nghệ và xã hội là không thể phủ nhận.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về mối quan hệ toàn cầu.
Ghi chú · Từ này thường dùng để mô tả sự liên kết toàn cầu.