EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · globalization › interconnected
interconnected
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · globalization
IELTS
liên kết với nhau theo cách ảnh hưởng đến nhau
UK /ˌɪntərˈkənɛktɪd/
·
US /ˌɪntərˈkənɛktɪd/
linked together in a way that affects each other
In today's world, economies are highly interconnected.
→ Trong thế giới ngày nay, các nền kinh tế liên kết chặt chẽ với nhau.
The interconnected nature of technology and society is undeniable.
→ Bản chất liên kết của công nghệ và xã hội là không thể phủ nhận.
Đồng nghĩa
linked
related
associated
Collocations
interconnected world
interconnected systems
interconnected economies
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về mối quan hệ toàn cầu.
Từ này thường dùng để mô tả sự liên kết toàn cầu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
transnational
/trænˈsnæl/
mở rộng hoặc hoạt động qua các biên giới quốc gia
democratization
/dɪˌmɒk.rə.tɪˈzeɪ.ʃən/
quá trình làm cho một hệ thống trở nên dân chủ hơn
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...