Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interconnected

/ˌɪntərˈkənɛktɪd/ C1 IELTS

Nghĩa

liên kết với nhau theo cách ảnh hưởng đến nhau adj.

Định nghĩa · linked together in a way that affects each other

“In today's world, economies are highly interconnected.”Trong thế giới ngày nay, các nền kinh tế liên kết chặt chẽ với nhau.

“The interconnected nature of technology and society is undeniable.”Bản chất liên kết của công nghệ và xã hội là không thể phủ nhận.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về mối quan hệ toàn cầu.

Ghi chú · Từ này thường dùng để mô tả sự liên kết toàn cầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...