EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · globalization › transnational
transnational
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · globalization
IELTS
mở rộng hoặc hoạt động qua các biên giới quốc gia
UK /trænˈsnæl/
·
US /trænˈsnæl/
extending or operating across national boundaries
Transnational companies influence global markets significantly.
→ Các công ty xuyên quốc gia ảnh hưởng đáng kể đến thị trường toàn cầu.
Transnational issues require cooperative solutions.
→ Các vấn đề xuyên quốc gia cần giải pháp hợp tác.
Đồng nghĩa
multinational
cross-border
Collocations
transnational corporations
transnational networks
🎯
IELTS:
Phân tích ảnh hưởng của các công ty xuyên quốc gia trong bài viết.
Sử dụng để mô tả hoạt động của các công ty lớn trên toàn cầu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
interconnected
/ˌɪntərˈkənɛktɪd/
liên kết với nhau theo cách ảnh hưởng đến nhau
democratization
/dɪˌmɒk.rə.tɪˈzeɪ.ʃən/
quá trình làm cho một hệ thống trở nên dân chủ hơn
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...