Kho từ › Từ vựng C1 · globalization › transnational

transnational

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · globalization IELTS
mở rộng hoặc hoạt động qua các biên giới quốc gia
UK /trænˈsnæl/ · US /trænˈsnæl/
extending or operating across national boundaries
Transnational companies influence global markets significantly.
→ Các công ty xuyên quốc gia ảnh hưởng đáng kể đến thị trường toàn cầu.
Transnational issues require cooperative solutions.→ Các vấn đề xuyên quốc gia cần giải pháp hợp tác.
Đồng nghĩa
multinationalcross-border
Collocations
transnational corporationstransnational networks
🎯 IELTS: Phân tích ảnh hưởng của các công ty xuyên quốc gia trong bài viết.
Sử dụng để mô tả hoạt động của các công ty lớn trên toàn cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...