Kho từ › Từ vựng C1 · globalization › democratization

democratization

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · globalization IELTS
quá trình làm cho một hệ thống trở nên dân chủ hơn
UK /dɪˌmɒk.rə.tɪˈzeɪ.ʃən/ · US /dɪˌmɒk.rə.tɪˈzeɪ.ʃən/
the process of making a system more democratic
Democratization can empower citizens and promote participation.
→ Dân chủ hóa có thể trao quyền cho công dân và thúc đẩy sự tham gia.
The country is undergoing a process of democratization.→ Quốc gia này đang trải qua một quá trình dân chủ hóa.
Đồng nghĩa
liberalizationreform
Collocations
political democratizationdemocratization processes
🎯 IELTS: Nêu rõ các bước trong quá trình dân chủ hóa trong bài viết.
Sử dụng để chỉ quá trình chuyển đổi sang hệ thống dân chủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...