Kho từ › Từ vựng B2 · tourism › guidebook

guidebook

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · tourism IELTS
Một cuốn sách cung cấp thông tin về một địa điểm hoặc hoạt động.
UK /ˈɡaɪd.bʊk/ · US /ˈɡaɪd.bʊk/
A book that gives information about a place or activity.
She used a guidebook to plan her trip.
→ Cô ấy đã sử dụng một cuốn sách hướng dẫn để lên kế hoạch cho chuyến đi.
The guidebook recommended the best restaurants in the area.→ Cuốn sách hướng dẫn đã gợi ý những nhà hàng tốt nhất trong khu vực.
Đồng nghĩa
manualreference
Collocations
travel guidebooktourist guidebook
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thông tin du lịch.
Thường dùng để tìm hiểu về địa điểm du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...