Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vacationer

/vəˈkeɪ.ʃən.ər/ B2 IELTS

Nghĩa

Một người đang trong kỳ nghỉ. n.

Định nghĩa · A person who is on vacation.

“The beach was crowded with vacationers.”Bãi biển đông đúc với những người đi nghỉ.

“As a vacationer, she wanted to relax and enjoy.”Là một người đi nghỉ, cô ấy muốn thư giãn và tận hưởng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khách du lịch.

Ghi chú · Dùng để chỉ người đang trong kỳ nghỉ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...