Kho từ › Từ vựng B2 · tourism › vacationer

vacationer

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · tourism IELTS
Một người đang trong kỳ nghỉ.
UK /vəˈkeɪ.ʃən.ər/ · US /vəˈkeɪ.ʃən.ər/
A person who is on vacation.
The beach was crowded with vacationers.
→ Bãi biển đông đúc với những người đi nghỉ.
As a vacationer, she wanted to relax and enjoy.→ Là một người đi nghỉ, cô ấy muốn thư giãn và tận hưởng.
Đồng nghĩa
holidaymakertraveler
Collocations
happy vacationerrelaxed vacationer
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khách du lịch.
Dùng để chỉ người đang trong kỳ nghỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...