Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

signature

/ˈsɪɡ.nə.tʃər/ A2

Nghĩa

chữ ký danh từ

Định nghĩa · A person's name written in their own handwriting.

“Please sign your signature here.”Vui lòng ký chữ ký của bạn ở đây.

“Please sign your signature at the bottom.”Vui lòng ký chữ ký của bạn ở dưới cùng.

Mẹo IELTS · Dùng 'signature' khi nói về tài liệu trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các tài liệu chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...