signature
/ˈsɪɡ.nə.tʃər/ A2
Nghĩa
chữ ký
danh từ
Định nghĩa · A person's name written in their own handwriting.
“Please sign your signature here.”Vui lòng ký chữ ký của bạn ở đây.
“Please sign your signature at the bottom.”Vui lòng ký chữ ký của bạn ở dưới cùng.
Cụm hay dùng
signature styledigital signaturesignature dish
Mẹo IELTS · Dùng 'signature' khi nói về tài liệu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các tài liệu chính thức.