Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prints

/prɪnts/ A2

Nghĩa

bản in danh từ

Định nghĩa · A printed image or design, often on paper.

“I have many prints of famous paintings.”Tôi có nhiều bản in của các bức tranh nổi tiếng.

“He bought several art prints for his collection.”Anh ấy đã mua một số bản in nghệ thuật cho bộ sưu tập của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'prints' để nói về nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · Bản in có thể là nghệ thuật hoặc tài liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...