interior
Nghĩa
Định nghĩa · The inside part of a building or object.
“The interior of the house is beautiful.”Nội thất của ngôi nhà rất đẹp.
“The interior of the car is very spacious.”Nội thất của xe rất rộng rãi.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả không gian trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ không gian bên trong.