Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3476

interior

/in'tiəriə/

tính từ

  • ở trong, ở phía trong
  • nằm xa trong đất liền, ở nội địa
  • nội, nội bộ, trong nước
  • nội tâm, riêng tư
    • the interior life: cuộc sống nội tâm

danh từ

  • phần trong, phía trong (phòng, nhà...)
  • đất liền nằm sâu vào trong (một nước...), nội địa
  • công việc trong nước, nội vụ
    • Ministry of the Interior: Bộ nội vụ
  • tâm hồn, nội tâm
Biến thể từ interiors số nhiều
Đồng nghĩa insideinnerinternalcore
Trái nghĩa exterioroutsideouter
Định nghĩa tiếng Anh

a. situated within or suitable for inside a building\ns. inside and toward a center\ns. of or coming from the middle of a region or country

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...