Kho từ › Collocations · art › stimulate dialogue

stimulate dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
kích thích đối thoại.
UK · US
to encourage conversation about a topic.
Art can stimulate dialogue about social issues.
→ Nghệ thuật có thể kích thích đối thoại về các vấn đề xã hội.
The exhibition aims to stimulate dialogue among artists.→ Triển lãm nhằm kích thích đối thoại giữa các nghệ sĩ.
Đồng nghĩa
encourage discussionpromote conversation
Collocations
stimulate conversationstimulate thought
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh vai trò của nghệ thuật trong giao tiếp.
Cụm từ này thường dùng trong các sự kiện nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...