Kho từ › Collocations · art › promote expression

promote expression

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
thúc đẩy sự thể hiện.
UK · US
to encourage ways of showing feelings.
Art helps promote expression of personal feelings.
→ Nghệ thuật giúp thúc đẩy sự thể hiện cảm xúc cá nhân.
The program promotes expression through various art forms.→ Chương trình thúc đẩy sự thể hiện qua nhiều hình thức nghệ thuật.
Đồng nghĩa
encourage representationfoster display
Collocations
promote creativitypromote individuality
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc thể hiện trong nghệ thuật.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...