Kho từ › Collocations · media › build momentum

build momentum

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
xây dựng động lực
UK /bɪld məˈmɛntəm/ · US /bɪld məˈmɛntəm/
create a strong, growing force or influence
The movement is starting to build momentum.
→ Phong trào đang bắt đầu xây dựng động lực.
We need to build momentum for the campaign.→ Chúng ta cần xây dựng động lực cho chiến dịch.
Đồng nghĩa
gain tractionincrease energy
Collocations
build supportbuild interest
🎯 IELTS: Dùng 'build momentum' để thể hiện sự phát triển của một ý tưởng.
Thường dùng trong các chiến dịch truyền thông và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...