Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

build momentum

/bɪld məˈmɛntəm/ B2 IELTS

Nghĩa

xây dựng động lực phr.

Định nghĩa · create a strong, growing force or influence

“The movement is starting to build momentum.”Phong trào đang bắt đầu xây dựng động lực.

“We need to build momentum for the campaign.”Chúng ta cần xây dựng động lực cho chiến dịch.

Mẹo IELTS · Dùng 'build momentum' để thể hiện sự phát triển của một ý tưởng.

Ghi chú · Thường dùng trong các chiến dịch truyền thông và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...