build momentum
Nghĩa
Định nghĩa · create a strong, growing force or influence
“The movement is starting to build momentum.”Phong trào đang bắt đầu xây dựng động lực.
“We need to build momentum for the campaign.”Chúng ta cần xây dựng động lực cho chiến dịch.
Mẹo IELTS · Dùng 'build momentum' để thể hiện sự phát triển của một ý tưởng.
Ghi chú · Thường dùng trong các chiến dịch truyền thông và xã hội.