Kho từ › Collocations · art › ignite imagination

ignite imagination

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
khơi dậy sự sáng tạo và ý tưởng mới
UK /ɪɡˈnaɪt ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ · US /ɪɡˈnaɪt ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/
to spark creativity and new ideas
Art can ignite imagination in both children and adults.
→ Nghệ thuật có thể khơi dậy trí tưởng tượng ở cả trẻ em và người lớn.
Books often ignite imagination, leading to new artistic expressions.→ Sách thường khơi dậy trí tưởng tượng, dẫn đến các biểu đạt nghệ thuật mới.
Đồng nghĩa
spark creativityinspire imagination
Collocations
ignite artistic imaginationignite children's imagination
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về tác động của nghệ thuật trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...