Kho từ › Collocations · art › examine styles

examine styles

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
để xem xét kỹ lưỡng các phương pháp nghệ thuật khác nhau
UK /ɪɡˈzæmɪn staɪlz/ · US /ɪɡˈzæmɪn staɪlz/
to look closely at different artistic methods
Students will examine styles from various art movements.
→ Sinh viên sẽ xem xét các phong cách từ nhiều phong trào nghệ thuật khác nhau.
Art historians often examine styles to understand their context.→ Các nhà sử học nghệ thuật thường xem xét các phong cách để hiểu ngữ cảnh của chúng.
Đồng nghĩa
analyze stylesstudy techniques
Collocations
examine stylesexamine techniques
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng nghiên cứu phong cách nghệ thuật.
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...