Kho từ › Collocations · art › represent identity

represent identity

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
miêu tả hoặc biểu tượng hóa danh tính của một người hoặc nhóm
UK /ˌrɛprɪˈzɛnt aɪˈdɛntɪti/ · US /ˌrɛprɪˈzɛnt aɪˈdɛntɪti/
to show or symbolize a person's or group's identity
Art can represent identity in powerful ways.
→ Nghệ thuật có thể biểu thị danh tính theo những cách mạnh mẽ.
Cultural expressions often represent identity and heritage.→ Các biểu hiện văn hóa thường đại diện cho danh tính và di sản.
Đồng nghĩa
symbolize identityportray identity
Collocations
represent identityrepresent culture
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về sự thể hiện bản sắc.
Cụm từ này thể hiện sự kết nối với bản sắc văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...