Kho từ › Collocations · poverty › rural communities

rural communities

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
cộng đồng nông thôn
UK /ˈrʊrəl kəˈmjunɪtiz/ · US /ˈrʊrəl kəˈmjunɪtiz/
small towns and villages located in the countryside
Rural communities often face unique challenges.
→ Các cộng đồng nông thôn thường đối mặt với những thách thức riêng.
Supporting rural communities is important for national development.→ Hỗ trợ các cộng đồng nông thôn là quan trọng cho sự phát triển quốc gia.
Đồng nghĩa
countryside communitiesrural populations
Collocations
support rural communitiesdevelop rural communities
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về phát triển nông thôn.
Thường dùng để chỉ các khu vực không đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...