Kho từ › Collocations · poverty › financial inequality

financial inequality

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
bất bình đẳng tài chính
UK /faɪˈnænʃəl ˌɪnɪˈkwɒləti/ · US /faɪˈnænʃəl ˌɪnɪˈkwɒləti/
disparity in wealth and income among individuals or groups
Financial inequality can lead to social unrest.
→ Bất bình đẳng tài chính có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
Addressing financial inequality is crucial for a stable society.→ Giải quyết bất bình đẳng tài chính là rất cần thiết cho một xã hội ổn định.
Đồng nghĩa
economic inequalitywealth gap
Collocations
combat financial inequalityreduce financial inequality
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về vấn đề tài chính trong xã hội.
Thường đề cập đến sự khác biệt trong thu nhập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...