Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

licensed

/ˈlaɪsənst/ A2

Nghĩa

có giấy phép tính từ

Định nghĩa · Having official permission to do something.

“He is a licensed driver.”Anh ấy là một tài xế có giấy phép.

“She is a licensed driver.”Cô ấy là một tài xế có giấy phép.

Mẹo IELTS · Dùng 'licensed' để nói về chuyên môn trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các ngành nghề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...