Kho từ › Collocations · gender › tackle gender challenges

tackle gender challenges

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
giải quyết những khó khăn liên quan đến các vấn đề giới tính
UK /ˈtækəl ˈdʒɛndər ˈʧælɪndʒɪz/ · US /ˈtækəl ˈdʒɛndər ˈʧælɪndʒɪz/
to address difficulties related to gender issues
Governments must tackle gender challenges effectively.
→ Các chính phủ phải giải quyết các thách thức về giới tính một cách hiệu quả.
Organizations work together to tackle gender challenges in society.→ Các tổ chức làm việc cùng nhau để giải quyết các thách thức về giới tính trong xã hội.
Đồng nghĩa
address gender issuescombat gender challenges
Collocations
tackle social issuestackle economic challenges
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi thảo luận về giải pháp.
Sử dụng trong bối cảnh chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...