specs
/spɛks/ A2
Nghĩa
thông số
danh từ
Định nghĩa · Specifications or details about something.
“Check the specs before buying.”Kiểm tra thông số trước khi mua.
“The specs of the phone are impressive.”Thông số của điện thoại rất ấn tượng.
Đồng nghĩa
specificationsdetails
Cụm hay dùng
technical specsproduct specs
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sản phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và sản phẩm.