Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

specs

/spɛks/ A2

Nghĩa

thông số danh từ

Định nghĩa · Specifications or details about something.

“Check the specs before buying.”Kiểm tra thông số trước khi mua.

“The specs of the phone are impressive.”Thông số của điện thoại rất ấn tượng.

Đồng nghĩa specificationsdetails

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sản phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và sản phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...