Kho từ › Collocations · poverty › housing insecurity

housing insecurity

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
không ổn định về nhà ở
UK · US
the lack of stable and adequate housing.
Housing insecurity affects many families in urban areas.
→ Tình trạng không ổn định về nhà ở ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở các khu vực đô thị.
Programs addressing housing insecurity are essential.→ Các chương trình giải quyết tình trạng không ổn định về nhà ở là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
housing instabilityhousing vulnerability
Collocations
address housing insecuritycombat housing insecurity
🎯 IELTS: Đề cập đến không ổn định về nhà ở khi thảo luận về vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính sách nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...