Kho từ › Collocations · poverty › educational attainment

educational attainment

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Trình độ học vấn cao nhất mà một cá nhân đã hoàn thành.
UK /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl əˈteɪnmənt/ · US /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl əˈteɪnmənt/
The highest level of education an individual has completed.
Educational attainment is linked to job opportunities.
→ Trình độ học vấn liên quan đến cơ hội việc làm.
Policies should focus on improving educational attainment.→ Các chính sách nên tập trung vào việc cải thiện trình độ học vấn.
Đồng nghĩa
educational achievementacademic success
Collocations
measure educational attainmentpromote educational attainment
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Liên quan đến giáo dục và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...