Kho từ › Collocations · media › create platforms

create platforms

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tạo ra các nền tảng.
UK /kriːˈeɪt ˈplætfɔːrmz/ · US /kriːˈeɪt ˈplætfɔːrmz/
to establish spaces for sharing information or ideas.
Organizations create platforms for community engagement.
→ Các tổ chức tạo ra các nền tảng để gắn kết cộng đồng.
Tech companies create platforms for developers.→ Các công ty công nghệ tạo ra các nền tảng cho các nhà phát triển.
Đồng nghĩa
establish platformsbuild platforms
Collocations
create social platformscreate online platforms
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc kết nối mọi người.
Hữu ích trong các bài viết về công nghệ và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...