Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat misinformation

/ˈkɒmbæt ˌmɪsɪnˈfɔrˌmeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đấu tranh chống lại thông tin sai lệch. phr.

Định nghĩa · to take action against false or misleading information.

“Campaigns are launched to combat misinformation online.”Các chiến dịch được phát động để đấu tranh chống lại thông tin sai lệch trực tuyến.

“It's crucial to combat misinformation in today's media landscape.”Điều quan trọng là phải đấu tranh chống lại thông tin sai lệch trong bối cảnh truyền thông hiện nay.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự nhạy bén với thông tin trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong bối cảnh truyền thông hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...