Kho từ › Collocations · media › combat misinformation

combat misinformation

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
đấu tranh chống lại thông tin sai lệch.
UK /ˈkɒmbæt ˌmɪsɪnˈfɔrˌmeɪʃən/ · US /ˈkɒmbæt ˌmɪsɪnˈfɔrˌmeɪʃən/
to take action against false or misleading information.
Campaigns are launched to combat misinformation online.
→ Các chiến dịch được phát động để đấu tranh chống lại thông tin sai lệch trực tuyến.
It's crucial to combat misinformation in today's media landscape.→ Điều quan trọng là phải đấu tranh chống lại thông tin sai lệch trong bối cảnh truyền thông hiện nay.
Đồng nghĩa
counter misinformationchallenge misinformation
Collocations
combat online misinformationcombat false information
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhạy bén với thông tin trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng trong bối cảnh truyền thông hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...