combat misinformation
Nghĩa
Định nghĩa · to take action against false or misleading information.
“Campaigns are launched to combat misinformation online.”Các chiến dịch được phát động để đấu tranh chống lại thông tin sai lệch trực tuyến.
“It's crucial to combat misinformation in today's media landscape.”Điều quan trọng là phải đấu tranh chống lại thông tin sai lệch trong bối cảnh truyền thông hiện nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự nhạy bén với thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong bối cảnh truyền thông hiện đại.