EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · engineering › install equipment
install equipment
B1
phr.
📁 Collocations · engineering
IELTS
lắp đặt thiết bị
UK
·
US
To set up equipment for use.
They will install equipment next week.
→ Họ sẽ lắp đặt thiết bị vào tuần tới.
Installing equipment requires technical skills.
→ Lắp đặt thiết bị yêu cầu kỹ năng kỹ thuật.
Đồng nghĩa
set up equipment
Collocations
install new equipment
install safety equipment
🎯
IELTS:
Nêu rõ quy trình lắp đặt trong bài viết.
Cần chú ý đến quy trình an toàn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
solve problems
giải quyết vấn đề
install software
/ɪnˈstɔːl ˈsɔːftwɛə/
cài đặt phần mềm
Có trong các bộ
🔗
Collocations · engineering
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...