Kho từ › Collocations · engineering › install equipment

install equipment

B1 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
lắp đặt thiết bị
UK · US
To set up equipment for use.
They will install equipment next week.
→ Họ sẽ lắp đặt thiết bị vào tuần tới.
Installing equipment requires technical skills.→ Lắp đặt thiết bị yêu cầu kỹ năng kỹ thuật.
Đồng nghĩa
set up equipment
Collocations
install new equipmentinstall safety equipment
🎯 IELTS: Nêu rõ quy trình lắp đặt trong bài viết.
Cần chú ý đến quy trình an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...