Kho từ › Collocations · engineering › solve problems

solve problems

B1 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
giải quyết vấn đề
UK · US
To find solutions to challenges.
We need to solve problems quickly.
→ Chúng ta cần giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Effective teams solve problems together.→ Các đội ngũ hiệu quả giải quyết vấn đề cùng nhau.
Đồng nghĩa
address issuesresolve challenges
Collocations
solve problems effectivelysolve problems collaboratively
🎯 IELTS: Có thể đưa ra ví dụ về các vấn đề đã được giải quyết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...