EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · agriculture › food waste
food waste
B1
phr.
📁 Collocations · agriculture
IELTS
lãng phí thực phẩm
UK /fuːd weɪst/
·
US /fuːd weɪst/
Food that is not eaten or thrown away.
Food waste is a major problem in many countries.
→ Lãng phí thực phẩm là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.
Reducing food waste can help the environment.
→ Giảm lãng phí thực phẩm có thể giúp bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
food loss
wasted food
Collocations
reduce food waste
combat food waste
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng để thảo luận về vấn đề môi trường trong IELTS.
Thường được nhắc đến trong các vấn đề môi trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
crop rotation
/krɒp roʊˈteɪʃən/
luân canh
food production
/fuːd prəˈdʌkʃən/
sản xuất thực phẩm
farming communities
/ˈfɑːrmɪŋ kəˈmjunɪtiz/
cộng đồng nông nghiệp
Có trong các bộ
🔗
Collocations · agriculture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...