food waste
Nghĩa
Định nghĩa · Food that is not eaten or thrown away.
“Food waste is a major problem in many countries.”Lãng phí thực phẩm là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.
“Reducing food waste can help the environment.”Giảm lãng phí thực phẩm có thể giúp bảo vệ môi trường.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thảo luận về vấn đề môi trường trong IELTS.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các vấn đề môi trường.