Kho từ › Collocations · agriculture › food waste

food waste

B1 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
lãng phí thực phẩm
UK /fuːd weɪst/ · US /fuːd weɪst/
Food that is not eaten or thrown away.
Food waste is a major problem in many countries.
→ Lãng phí thực phẩm là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.
Reducing food waste can help the environment.→ Giảm lãng phí thực phẩm có thể giúp bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
food losswasted food
Collocations
reduce food wastecombat food waste
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thảo luận về vấn đề môi trường trong IELTS.
Thường được nhắc đến trong các vấn đề môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...