farming communities
Nghĩa
Định nghĩa · Groups of people involved in farming activities.
“Farming communities often share resources and knowledge.”Cộng đồng nông nghiệp thường chia sẻ tài nguyên và kiến thức.
“Support for farming communities is crucial for rural development.”Hỗ trợ cho cộng đồng nông nghiệp là rất quan trọng cho phát triển nông thôn.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến cộng đồng này khi thảo luận về nông nghiệp.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong bối cảnh phát triển nông thôn.