Kho từ › Collocations · music › play music

play music

A2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
chơi nhạc
UK /pleɪ ˈmjuːzɪk/ · US /pleɪ ˈmjuːzɪk/
to perform music using instruments or voice.
I love to play music with my friends.
→ Tôi thích chơi nhạc cùng bạn bè.
Many people play music at parties.→ Nhiều người chơi nhạc tại các bữa tiệc.
Đồng nghĩa
perform musicmake music
Collocations
play music liveplay music together
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về các buổi biểu diễn âm nhạc.
Dùng trong ngữ cảnh giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...