Kho từ › Collocations · music › share a song

share a song

A2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
chia sẻ một bài hát
UK /ʃɛr ə sɔŋ/ · US /ʃɛr ə sɔŋ/
To let someone else listen to a song.
I want to share a song I found online.
→ Tôi muốn chia sẻ một bài hát tôi tìm thấy trên mạng.
He often shares a song with his friends.→ Anh ấy thường chia sẻ một bài hát với bạn bè.
Đồng nghĩa
share a trackshare a tune
Collocations
share a favorite songshare a new song
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về âm nhạc trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...