EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cap
cap
A2
danh từ
mũ
UK /kæp/
·
US /kæp/
A head covering, often with a visor.
He wore a cap.
→ Anh ấy đội một chiếc mũ.
He wore a cap to block the sun.
→ Anh ấy đội mũ để che nắng.
Đồng nghĩa
hat
bonnet
Collocations
baseball cap
cap gun
cap in hand
Họ từ
capped (adj)
cap (v)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả thời trang trong IELTS.
Mũ lưỡi trai hoặc mũ vải; không phải mũ phớt.
Có trong các bộ
📚
42. Quần áo
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 13
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...