Kho từ › cap

cap

A2 danh từ
UK /kæp/ · US /kæp/
A head covering, often with a visor.
He wore a cap.
→ Anh ấy đội một chiếc mũ.
He wore a cap to block the sun.→ Anh ấy đội mũ để che nắng.
Đồng nghĩa
hatbonnet
Collocations
baseball capcap guncap in hand
Họ từ
capped (adj)cap (v)
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả thời trang trong IELTS.
Mũ lưỡi trai hoặc mũ vải; không phải mũ phớt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...