cap
/kæp/ A2
Nghĩa
mũ
danh từ
Định nghĩa · A head covering, often with a visor.
“He wore a cap.”Anh ấy đội một chiếc mũ.
“He wore a cap to block the sun.”Anh ấy đội mũ để che nắng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả thời trang trong IELTS.
Ghi chú · Mũ lưỡi trai hoặc mũ vải; không phải mũ phớt.