design creative content
Nghĩa
Định nghĩa · Creating unique content for design purposes.
“We need to design creative content for the campaign.”Chúng ta cần tạo nội dung sáng tạo cho chiến dịch.
“Her design creative content won several awards.”Nội dung sáng tạo thiết kế của cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm này để thể hiện khả năng sáng tạo.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong ngành marketing.