receiving
Nghĩa
Định nghĩa · The act of getting something.
“Receiving gifts makes me happy.”Nhận quà làm tôi vui.
“Receiving gifts is always a joy.”Nhận quà luôn là một niềm vui.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về trải nghiệm trong IELTS.
Ghi chú · Nhận thường liên quan đến quà tặng.