width
Nghĩa
Định nghĩa · the measurement of how wide something is
“The width of the table is 1 meter.”Chiều rộng của bàn là 1 mét.
“The width of the table is two meters.”Chiều rộng của bàn là hai mét.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả kích thước trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ kích thước chiều rộng.